FarmTruth Station — Operating Diagram v2
v2 • 09/10/2026
🔍+ Phóng to
🔍- Thu nhỏ
↺ Đặt lại (Fit)
⬇ Tải SVG gốc
📊 Mở Workbook
🚜 FarmTruth Station
FARMTRUTH | ĐIỀU HÀNH VÙNG NGUYÊN LIỆU
Cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản — dữ liệu → quyết định → hành động → kết quả được kiểm chứng
01 TỪ BÀI TOÁN KINH DOANH ĐẾN PHẠM VI ĐIỀU HÀNH
DOANH NGHIỆP / SPONSOR
CEO • Quản lý vùng • QA • Export
Chốt pain, KPI, yêu cầu buyer và quyền dữ liệu
DANH MỤC VÙNG NGUYÊN LIỆU
Doanh nghiệp → Vùng → Farm / HTX
Field • Batch • Evidence • Device • Task
FARM AGENT WORKSPACE
Việc cần tôi • Cảnh báo • Tại sao?
Hành động đề xuất • Lịch sử • Portfolio
02 VÒNG VẬN HÀNH LÕI — MỖI BƯỚC CÓ ID, NGUỒN VÀ AUDIT
1. OBSERVATION + EVIDENCE
Dữ liệu thực địa có nguồn / thời điểm
Mobile, hồ sơ, cảm biến, camera
Evidence hỗ trợ; khác Observation
2. EXPECTED STATE RULE
Theo crop, giai đoạn, buyer, phạm vi
Nguồn • Version • TTL • Người duyệt
3. STATE → GAP → ISSUE
Dịch vụ deterministic so sánh với rule
Giải thích observed / expected / gap
Không suy ra NORMAL khi thiếu dữ liệu
4. ACTION POLICY
Kiểm tra scope, quyền, risk, điều kiện
READ • RECOMMEND • PREPARE
REQUEST APPROVAL • EXECUTE • VERIFY
5. PHÊ DUYỆT / GIAO TASK
Action cần duyệt → người có thẩm quyền
Action ít rủi ro → theo quyền được cấp
6. THỰC THI
Nhân sự hiện trường / tool được phép
Báo thực thi + kết quả + thời điểm
7. OBSERVATION MỚI + VERIFY
Đúng đối tượng • Đủ mới • Trong window
Đối chiếu verification rule và evidence
8. STATE SNAPSHOT vN+1
Verify đạt → resolve issue có trace
Lưu lịch sử bất biến + rule version
ĐẠT
KHÔNG ĐẠT / TIMEOUT → giữ issue mở, xử lý lại hoặc escalation
ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC
Task báo xong ≠ issue resolved
LLM giải thích; dịch vụ xác định state
Trace: Observation • Rule • Gap
03 BA USE CASE MVP — GIÁ TRỊ VẬN HÀNH KHÁCH HÀNG CÓ THỂ HIỂU
A. THIẾU HỒ SƠ
12/14 hợp lệ → thiếu 2 → giao task
Bổ sung → validate 14/14 → cập nhật state
Giá trị: phát hiện thiếu trước khi gom hàng
B. LỆCH TRẠNG THÁI FIELD
Độ ẩm 18% / rule demo ≥22%
Duyệt tưới → đo mới 24% → verify
Giá trị: kiểm chứng kết quả xử lý
C. DEVICE OFFLINE
Không telemetry >120 phút → inspection
Telemetry mới hợp lệ → verify online
Giá trị: bảo vệ tính liên tục dữ liệu
04 TRIỂN KHAI THƯƠNG MẠI VÀ ĐO LỢI THẾ CẠNH TRANH
PILOT 60–90 NGÀY
1 doanh nghiệp • 1 vùng • 1 cây trồng
3–10 farm • 2–3 use case • baseline KPI
Khảo sát → cấu hình → chạy → đánh giá
CHỨNG MINH GIÁ TRỊ
Thời gian phát hiện / xử lý • verify rate
Evidence completeness • false positive
Giờ quản lý tiết kiệm / cùng số farm
MỞ RỘNG THEO GATE
KPI + adoption + dữ liệu + ngân sách đạt
Vùng tiếp theo → nhiều farm → batch
Buyer data room theo quyền được duyệt
RANH GIỚI & QUY ƯỚC
FarmTruth sở hữu domain rules / workflows / UI. FTA tương lai sở hữu protocol / orchestration / runtime qua adapter.
Readiness và OIS là kiểm soát nội bộ. QA / Export duyệt release; không cam kết chứng nhận hoặc đảm bảo xuất khẩu.
Ngưỡng 18% / 22% / 24%, 14 mục và 120 phút là dữ liệu demo; phải xác nhận theo pilot trước khi dùng thực tế.
v2 • 09/10/2026 • Thiết kế vận hành đề xuất; không phải bằng chứng nghiệm thu phần mềm.
Biểu đồ kiến trúc khép kín • Dữ liệu → Quyết định → Hành động → Kiểm chứng • Dữ liệu demo pilot